Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尾灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěidēng] đèn sau (xe ô tô, xe máy...)。 装在汽车、摩托车等交通工具尾部的灯,一般用红色的灯罩。用以引起后面车辆或行人等的注意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 尾灯 Tìm thêm nội dung cho: 尾灯
