Chữ 㢖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㢖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㢖:

㢖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㢖

㢖

Chiết tự chữ 㢖

[]

U+3896, tổng 15 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pan1;
Việt bính: pun1;

㢖

Nghĩa Trung Việt của từ 㢖


Chữ gần giống với 㢖:

㢖, 㢗, 㢘, 廚, 廛, 廝, 廞, 廟, 廠, 廡, 廢, 廤,

Chữ gần giống 㢖

Tự hình:

Tự hình chữ 㢖 Tự hình chữ 㢖 Tự hình chữ 㢖 Tự hình chữ 㢖

㢖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㢖 Tìm thêm nội dung cho: 㢖