Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 展翅 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎnchì] giương cánh; cất cánh; vỗ cánh; tung cánh。张开翅膀。
展翅高飞
giương cánh bay cao
展翅高飞
giương cánh bay cao
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翅
| sí | 翅: | sí bàng (cánh chim); ngư sí (vây cá mập) |

Tìm hình ảnh cho: 展翅 Tìm thêm nội dung cho: 展翅
