Chữ 鶱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶱:

鶱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鶱

鶱

Chiết tự chữ 鶱

鶱 cấu thành từ 4 chữ: 宀, 井, 大, 鳥
  • 宀 miên
  • 井 giếng, tĩn, tểnh, tễnh, tỉn, tỉnh
  • 大 dãy, dảy, thái, đại
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9DB1, tổng 21 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian1;
    Việt bính: hin1;

    鶱

    Nghĩa Trung Việt của từ 鶱


    Nghĩa của 鶱 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xiān]Bộ: 宀- Miên
    Số nét: 21
    Hán Việt:
    vút lên; bay lên。(鸟)向上飞的样子。

    Chữ gần giống với 鶱:

    䳱, 䳲, 䳳, 䳴, 䳵, 䳶, 䴘, 鶬, 鶯, 鶱, 鶴, 鶵, 鶸, 鶹, 鶺, 鶼, 鶽, 鷁, 鷂, 鷃, 鷄, 鷆, 鷇, 鷈, 鷊, 鷏, 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,

    Dị thể chữ 鶱

    𬸣,

    Chữ gần giống 鶱

    鴳, 鵽, 鄥, 鶈, 鶇, 鶆, 鶅, 鶄, 鶃, 鶂,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鶱 Tự hình chữ 鶱 Tự hình chữ 鶱 Tự hình chữ 鶱

    鶱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鶱 Tìm thêm nội dung cho: 鶱