Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鶱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶱, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶱:
鶱
Pinyin: xian1;
Việt bính: hin1;
鶱
Nghĩa Trung Việt của từ 鶱
Nghĩa của 鶱 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiān]Bộ: 宀- Miên
Số nét: 21
Hán Việt:
vút lên; bay lên。(鸟)向上飞的样子。
Số nét: 21
Hán Việt:
vút lên; bay lên。(鸟)向上飞的样子。
Chữ gần giống với 鶱:
䳱, 䳲, 䳳, 䳴, 䳵, 䳶, 䴘, 鶬, 鶯, 鶱, 鶴, 鶵, 鶸, 鶹, 鶺, 鶼, 鶽, 鷁, 鷂, 鷃, 鷄, 鷆, 鷇, 鷈, 鷊, 鷏, 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,Dị thể chữ 鶱
𬸣,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鶱 Tìm thêm nội dung cho: 鶱
