Từ: 藩篱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 藩篱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 藩 • 篱

Nghĩa của 藩篱 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānlí] rào; hàng rào; rào giậu。篱笆。比喻门户或屏障。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藩

phen藩:phen này
phiên藩:phiên phiến
phiền藩:phiền phức
phên藩:phên vách
phồn藩:một phồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篱

li篱:li (bờ rào)
藩篱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 藩篱 Tìm thêm nội dung cho: 藩篱