Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屡屡 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǚlǚ] nhiều lần; luôn。屡次。
他写这篇回忆录的时候,屡屡搁笔沉思。
khi viết thiên hồi ký này, ông ấy nhiều lần gác bút trầm ngâm suy nghĩ.
他写这篇回忆录的时候,屡屡搁笔沉思。
khi viết thiên hồi ký này, ông ấy nhiều lần gác bút trầm ngâm suy nghĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屡
| cũ | 屡: | áo cũ, bạn cũ, cũ rích |
| luã | 屡: | chết lũa xương |
| lú | 屡: | lú lẫn |
| lũ | 屡: | lũ lượt |
| rủ | 屡: | rủ nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屡
| cũ | 屡: | áo cũ, bạn cũ, cũ rích |
| luã | 屡: | chết lũa xương |
| lú | 屡: | lú lẫn |
| lũ | 屡: | lũ lượt |
| rủ | 屡: | rủ nhau |

Tìm hình ảnh cho: 屡屡 Tìm thêm nội dung cho: 屡屡
