Chữ 㛃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛃

[]

U+36C3, tổng 9 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jie2;
Việt bính: git3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛃


Chữ gần giống với 㛃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 姿, , , , , , , , 𡜤,

Chữ gần giống 㛃

Tự hình:

Tự hình chữ 㛃 Tự hình chữ 㛃 Tự hình chữ 㛃 Tự hình chữ 㛃

㛃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛃 Tìm thêm nội dung cho: 㛃