Từ: 岔气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 岔气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 岔气 trong tiếng Trung hiện đại:

[chàqì] đau sốc hông; đau hai bên sườn khi thở。指呼吸时两肋觉得不舒服或疼痛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岔

:xá lộ (đường rẽ), xá thượng tiểu lộ (rẽ vào đường nhỏ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
岔气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 岔气 Tìm thêm nội dung cho: 岔气