Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岸标 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànbiāo] cọc tiêu trên bờ biển (chỉ dẫn luồng lạch, đá ngầm)。设在岸上指示航行的标志,可以使船舶避开沙滩、暗礁等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸
| ngan | 岸: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngàn | 岸: | núi ngàn |
| ngạn | 岸: | tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |

Tìm hình ảnh cho: 岸标 Tìm thêm nội dung cho: 岸标
