Từ: 音讯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 音讯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 音讯 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnxùn] tin tức; thư từ。音信。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讯

tấn:tra tấn, thông tấn xã
音讯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 音讯 Tìm thêm nội dung cho: 音讯