Cao su chống va đập cửa

Từ: 崩溃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崩溃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 崩溃 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēngkuì]
tan vỡ; sụp đổ (thường dùng chỉ nên kinh tế, quân sự..)。完全破坏;垮台(多用指经济、军事等)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崩

băng:băng hà (chết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溃

hội:hội đào (chạy toán loạn), hội bại (thua liểng xiểng)
崩溃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 崩溃 Tìm thêm nội dung cho: 崩溃