Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工架 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngjià] phong cách biểu diễn (hình dáng và tư thế của nghệ sĩ khi biểu diễn)。戏曲演员表演时的身段和姿势。也作功架。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 工架 Tìm thêm nội dung cho: 工架
