Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巴结 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàjie] 1. nịnh bợ; nịnh; nịnh hót; bợ đỡ; tâng bốc; xu nịnh。趋炎附势,极力奉承。
巴结领导
nịnh sếp
方
2. cố gắng; chăm chỉ. 努力;勤奋。
他工作很巴结
anh ấy làm việc rất chăm chỉ
巴结领导
nịnh sếp
方
2. cố gắng; chăm chỉ. 努力;勤奋。
他工作很巴结
anh ấy làm việc rất chăm chỉ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |

Tìm hình ảnh cho: 巴结 Tìm thêm nội dung cho: 巴结
