Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 干仗 trong tiếng Trung hiện đại:
[gànzhàng] đánh nhau; chửi nhau。打架;吵架。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |

Tìm hình ảnh cho: 干仗 Tìm thêm nội dung cho: 干仗
