Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干将 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānjiāng] bảo kiếm; kiếm Can Tương。古代宝剑名,常跟莫邪并说,泛指宝剑。
[gànjiàng]
người tài giỏi; người có tài; người dám nghĩ dám làm。能干的或敢干的人。
得力干将。
người tài giỏi& đắc lực.
一员干将。
người có tài.
[gànjiàng]
người tài giỏi; người có tài; người dám nghĩ dám làm。能干的或敢干的人。
得力干将。
người tài giỏi& đắc lực.
一员干将。
người có tài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 将
| tương | 将: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 将: | tướng quân; tướng sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 干将 Tìm thêm nội dung cho: 干将
