Cao su chống va đập cửa

Từ: 平头钉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 平头钉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 平头钉 trong tiếng Trung hiện đại:

píngtóu dīng đinh đầu bẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 平

bình:bất bình; bình đẳng; hoà bình
bương: 
bường:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bằng:bằng lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钉

đinh:đinh ba, đầu đinh, đóng đinh
đính:đính khuy
平头钉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 平头钉 Tìm thêm nội dung cho: 平头钉