Cao su chống va đập cửa

Từ: 稻子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 稻子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 稻子 trong tiếng Trung hiện đại:

[dào·zi] lúa。稻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稻

đạo:đạo cốc (hạt lúa), đạo khang (cám)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
稻子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 稻子 Tìm thêm nội dung cho: 稻子