Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平装 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngzhuāng] đóng bìa mềm; đóng bìa thường (sách vở)。(书籍)用单层的纸做封面,书脊不成弧形的装订(区别于"精装")。
平装本。
bản đóng bìa mềm.
平装本。
bản đóng bìa mềm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 平装 Tìm thêm nội dung cho: 平装
