Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幸进 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngjìn] hãnh tiến (vì may mắn nên được làm quan hoặc thăng chức)。因侥幸而当官或升级。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸
| hạnh | 幸: | hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc |
| may | 幸: | may mắn, rủi may |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |

Tìm hình ảnh cho: 幸进 Tìm thêm nội dung cho: 幸进
