Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 广平 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎngpíng] Hán Việt: QUẢNG BÌNH
Quảng Bình; tỉnh Quảng Bình。 省。越南地名。中越省份之一。
Quảng Bình; tỉnh Quảng Bình。 省。越南地名。中越省份之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 广平 Tìm thêm nội dung cho: 广平
