Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 山药蛋 trong tiếng Trung hiện đại:
[shān·yaodàn] khoai tây。马铃薯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |

Tìm hình ảnh cho: 山药蛋 Tìm thêm nội dung cho: 山药蛋
