Cao su chống va đập cửa

Từ: 通信卫星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 通信卫星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 通信卫星 trong tiếng Trung hiện đại:

[tōngxìnwèixīng] vệ tin thông tin。用于通信目的的人造地球卫星,能够把来自一个地面站的信号转发或反射给其他的地面站。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong:thong dong
thuôn: 
thuông: 
thuồng: 
thông:thông hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 信

tin:tin tức
tín:tín đồ; tín hiệu; thư tín

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫

vệ:bảo vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
通信卫星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 通信卫星 Tìm thêm nội dung cho: 通信卫星