Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神交 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénjiāo] 1. bạn tri kỷ; bạn tri âm。指心意投合、相知有素的朋友。
2. bạn viết thư (biết tên tuổi mà chưa gặp mặt)。彼此慕名而没有见过面的友谊。
2. bạn viết thư (biết tên tuổi mà chưa gặp mặt)。彼此慕名而没有见过面的友谊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 神交 Tìm thêm nội dung cho: 神交
