Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 底下 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐ·xia] 1. dưới; phía dưới; bên dưới。下面。
树底下
dưới gốc cây
窗户底下
dưới cửa sổ
手底下工作多
nhiều việc phải làm
笔底下不错(会写文章)。
viết lách rất khá
2. sau này; sau đó; tiếp đó。以后。
他们底下说的话我就听不清了。
những lời họ nói sau đó tôi không còn nghe rõ nữa.
树底下
dưới gốc cây
窗户底下
dưới cửa sổ
手底下工作多
nhiều việc phải làm
笔底下不错(会写文章)。
viết lách rất khá
2. sau này; sau đó; tiếp đó。以后。
他们底下说的话我就听不清了。
những lời họ nói sau đó tôi không còn nghe rõ nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 底下 Tìm thêm nội dung cho: 底下
