Từ: 底下 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 底下:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 底下 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐ·xia] 1. dưới; phía dưới; bên dưới。下面。
树底下
dưới gốc cây
窗户底下
dưới cửa sổ
手底下工作多
nhiều việc phải làm
笔底下不错(会写文章)。
viết lách rất khá
2. sau này; sau đó; tiếp đó。以后。
他们底下说的话我就听不清了。
những lời họ nói sau đó tôi không còn nghe rõ nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 底

đáy:đáy bể, đáy giếng
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đé:thấp lé đé
đẻ: 
đẽ:đẹp đẽ
để:lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ
底下 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 底下 Tìm thêm nội dung cho: 底下