Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 底色 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐsè] 1. màu lót; màu nền (hội hoạ)。绘画时第一层着色。
2. lớp mặt; lớp lót (nhuộm)。染纺织品前用作底层的颜料。
2. lớp mặt; lớp lót (nhuộm)。染纺织品前用作底层的颜料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 底色 Tìm thêm nội dung cho: 底色
