Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庙号 trong tiếng Trung hiện đại:
[miàohào] miếu hiệu (sau khi Hoàng Đế băng hà, ở nơi miếu thờ, người ta lập bài vị để thờ cúng, trên đó có khắc tên hiệu như Cao TôngHoàng Đế hay Thái Tông Hoàng Đế)。中国封建时代, 皇帝死后, 在太庙室位俸祀时特起的名号,如高祖、太 宗等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庙
| miếu | 庙: | cái miếu, miếu mạo |
| miễu | 庙: | miễu (miếu) |
| mưỡu | 庙: | mưỡu (cái miếu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 庙号 Tìm thêm nội dung cho: 庙号
