Cao su chống va đập cửa

Từ: 廉耻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 廉耻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 廉耻 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánchǐ] liêm sỉ。廉洁的操守和羞耻的感觉。
不顾廉耻 。
vô liêm sỉ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 廉

liêm:thanh liêm, liêm xỉ
lèm: 
rèm:rèm cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耻

sỉ:sỉ nhục
xỉ:xỉ vả
廉耻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 廉耻 Tìm thêm nội dung cho: 廉耻