Cao su chống va đập cửa

Từ: 腊月 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腊月:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腊月 trong tiếng Trung hiện đại:

[làyuè] tháng chạp (âm lịch)。农历十二月。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腊

chạp:tháng chạp
lạp:lạp nguyệt (tháng chạp); lạp nhục (hãm thịt bằng khói)
tích:tích (thịt phơi khô)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 月

ngoạt:lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8)
nguyệt:vừng nguyệt
腊月 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腊月 Tìm thêm nội dung cho: 腊月