Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吐絮 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔxù] nở bông tơ (quả bông chín nứt ra, lộ bông ra)。棉桃成熟裂开,露出白色的棉絮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐
| giổ | 吐: | giổ nước bọt (nhổ) |
| giỗ | 吐: | giỗ chạp |
| nhổ | 吐: | nhổ ra |
| nhỗ | 吐: | |
| thổ | 吐: | thổ tả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 絮
| nhứ | 絮: | nhứ mồi |
| tự | 絮: | tự miên (bông để độn) |

Tìm hình ảnh cho: 吐絮 Tìm thêm nội dung cho: 吐絮
