Từ: 翻盖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻盖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翻盖 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngài] sửa chữa; xây lại (nhà ở)。把旧的房屋拆除后重新建造。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖

cái:trà hồ cái (cái nắp)
翻盖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翻盖 Tìm thêm nội dung cho: 翻盖