Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花棍舞 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāgùnwǔ] bá vương tiên; múa gậy hoa; điệu múa bá vương tiên。见〖霸王鞭〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棍
| côn | 棍: | côn quyền; du côn, côn đồ |
| gon | 棍: | gon (cỏ dùng để dệt chiếu, đan buồm) |
| gòn | 棍: | bông gòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |

Tìm hình ảnh cho: 花棍舞 Tìm thêm nội dung cho: 花棍舞
