Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 建言 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànyán] trần thuật; phát biểu; tuyên bố。陈述(主张或意见)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 建言 Tìm thêm nội dung cho: 建言
