Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chước đoạt
Xét định. ☆Tương tự:
chước định
酌定.
Nghĩa của 酌夺 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuóduó] cân nhắc quyết định。酌情定夺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酌
| chuốc | 酌: | chuốc rượu |
| chước | 酌: | mưu chước; châm chước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奪
| sáo | 奪: | chẩm sáo (áo gối) |
| xạo | 奪: | nói xạo; xục xạo |
| đoạt | 奪: | chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt |

Tìm hình ảnh cho: 酌奪 Tìm thêm nội dung cho: 酌奪
