Từ: 酌奪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酌奪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 酌 • 奪

chước đoạt
Xét định. ☆Tương tự:
chước định
酌定.

Nghĩa của 酌夺 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuóduó] cân nhắc quyết định。酌情定夺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酌

chuốc酌:chuốc rượu
chước酌:mưu chước; châm chước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奪

sáo奪:chẩm sáo (áo gối)
xạo奪:nói xạo; xục xạo
đoạt奪:chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt
酌奪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酌奪 Tìm thêm nội dung cho: 酌奪