bình quân
Làm cho yên trị, tề nhất.
◇Lễ Kí 禮記:
Tu thân cập gia, bình quân thiên hạ
脩身及家, 平均天下 (Lạc kí 樂記).Đồng đều, không có khác biệt (về nặng nhẹ, nhiều ít, ...).
◇Hán kỉ 漢紀:
Phân nhục thậm bình quân, phụ lão thiện chi
分肉甚平均, 父老善之 (Cao Tổ kỉ nhị 高祖紀二).Bình dị (phẩm cách, thái độ).
◇Bắc sử 北史:
Cảnh Hòa ư vũ chức trung kiêm trưởng lại sự, hựu tính thức bình quân, cố pha hữu mĩ thụ
景和於武職中兼長吏事, 又性識平均, 故頗有美授 (Bì Cảnh Hòa truyện 皮景和傳).Tính trung bình, chia đều.
◎Như:
nhĩ tương thặng hạ lai đích tiền bình quân phân cấp đại gia
你將剩下來的錢平均分給大家 anh đem tiền còn dư chia đều cho mọi người.
Nghĩa của 平均 trong tiếng Trung hiện đại:
二十筐梨重一千八百斤,平均每筐重九十斤。
hai chục sọt lê nặng 1800 cân, trung bình mỗi sọt nặng 90 cân.
2. đổ đồng; đều; đồng đều。没有轻重或多少的分别。
平均发展。
phát triển đồng đều.
平均分摊。
chịu phí tổn đồng đều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 均
| quân | 均: | quân bình |

Tìm hình ảnh cho: 平均 Tìm thêm nội dung cho: 平均
