Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 留级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 留级:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 留级 trong tiếng Trung hiện đại:

[liújí] lưu ban; ở lại lớp。学生学年成绩不及格,不能升级, 留在原来的年级重新学习。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 留

lưu:lưu lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp
留级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 留级 Tìm thêm nội dung cho: 留级