Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
kiến tạo
Xây dựng, kiến trúc.
Nghĩa của 建造 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànzào] xây dựng; kiến tạo; làm ra; lập nên; làm nên; dựng nên。建筑;修建。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |

Tìm hình ảnh cho: 建造 Tìm thêm nội dung cho: 建造
