Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倘使 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎngshǐ] nếu; nếu như; giả như。倘若。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倘
| thoang | 倘: | thoang thoảng; đường thoang thoáng |
| thoáng | 倘: | thoáng qua |
| thoảng | 倘: | thỉnh thoảng |
| thoắng | 倘: | liến thoắng |
| thảng | 倘: | thảng (giả như, nếu) |
| thằng | 倘: | thằng bé |
| thẳng | 倘: | thẳng thắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |

Tìm hình ảnh cho: 倘使 Tìm thêm nội dung cho: 倘使
