Cao su chống va đập cửa

Từ: 预约 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 预约:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 预约 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùyuē] hẹn trước; hẹn sẵn。事先约定(服务时间、购货权利等)。
预约挂号。
đăng ký hẹn trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 预

dự:can dự, tham dự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 约

yêu:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước:ước ao, ước mong
预约 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 预约 Tìm thêm nội dung cho: 预约