Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开场白 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāichǎngbái] lời dạo đầu; lời mở đầu; lời nói đầu; phần mở đầu; đoạn mở đầu; ý định sơ bộ。戏曲或某些文艺演出开场时引入本题的道白,比喻文章或 讲 话等开始的部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 开场白 Tìm thêm nội dung cho: 开场白
