Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
kí trụ
Ghi nhớ không quên.
◎Như:
thác nhĩ đích sự tình, thỉnh nhĩ vụ tất kí trụ
託你的事情, 請你務必記住.
Nghĩa của 记住 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìzhù] nhớ; ghi nhớ。留在记忆中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 記
| ghi | 記: | ghi âm; ghi nhớ; ghi tên |
| kí | 記: | du kí, nhật kí |
| ký | 記: | du ký, nhật ký |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 記住 Tìm thêm nội dung cho: 記住
