Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开机 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāijī] 1. khởi động máy; đề máy; đề xe。开动机器。
2. bắt đầu ghi hình; lên hình; ghi hình (phim ảnh, kịch)。指开始拍摄(电影, 电视剧等)。
2. bắt đầu ghi hình; lên hình; ghi hình (phim ảnh, kịch)。指开始拍摄(电影, 电视剧等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 开机 Tìm thêm nội dung cho: 开机
