Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开瓢儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāipiáor] u đầu sứt trán; bể đầu vỡ sọ (phần nhiều mang ý chế giễu hài hước)。指脑袋被打破(多含诙谐意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓢
| biều | 瓢: | |
| bèo | 瓢: | bèo nhèo; bánh bèo |
| bìu | 瓢: | Bìu cổ; Bìu giái (âm nang) |
| bầu | 瓢: | có bầu (mang thai) |
| bịn | 瓢: | bịn rịn |
| vào | 瓢: | bay vào, vào bộ đội |
| vèo | 瓢: | tiền hết vèo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 开瓢儿 Tìm thêm nội dung cho: 开瓢儿
