Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāiyǎn] mở mang tầm mắt; hiểu biết thêm; mở mang kiến thức; mở mang trí óc。看到美好的或新奇珍贵的事物,增加了见 识。
这样好的风景,没有来逛过,来一趟也开眼。
phong cảnh đẹp như vậy, chưa từng đến tham quan, nay đi một chuyến cũng được mở mang tầm mắt.
快把那几幅名画拿出来,让大家开开眼。
mau mang mấy bức danh hoạ đó ra để cho mọi người được hiểu biết thêm.
这样好的风景,没有来逛过,来一趟也开眼。
phong cảnh đẹp như vậy, chưa từng đến tham quan, nay đi một chuyến cũng được mở mang tầm mắt.
快把那几幅名画拿出来,让大家开开眼。
mau mang mấy bức danh hoạ đó ra để cho mọi người được hiểu biết thêm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 开眼 Tìm thêm nội dung cho: 开眼
