Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搬弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānnòng] 1. đẩy; kéo; lắc lay; khuấy; quấy; nhấc。用手翻动。
搬弄枪栓
lên quy-lát
2. khoe; loè; phô trương。卖弄。
他总好搬弄自己的那点儿知识。
anh ta cứ giỏi loè kiến thức cỏn con của mình
3. xúi giục; khiêu khích; trêu chọc; khơi gợi; kích động。挑拨。
搬弄枪栓
lên quy-lát
2. khoe; loè; phô trương。卖弄。
他总好搬弄自己的那点儿知识。
anh ta cứ giỏi loè kiến thức cỏn con của mình
3. xúi giục; khiêu khích; trêu chọc; khơi gợi; kích động。挑拨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬
| ban | 搬: | ban vận (lấy đi) |
| bàn | 搬: | (Trừ hết, dọn sạch) |
| bâng | 搬: | |
| bưng | 搬: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 搬弄 Tìm thêm nội dung cho: 搬弄
