Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 异趣 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìqù] 1. không cùng chí hướng。不同的志趣、情趣。
2. sở thích khác người。不同于一般的趣味。
点画之间,多有异趣
vẽ tranh có phong cách độc đáo.
2. sở thích khác người。不同于一般的趣味。
点画之间,多有异趣
vẽ tranh có phong cách độc đáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 异
| dị | 异: | dị hợm; dị thường, lập dị; li dị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趣
| thú | 趣: | thú vui |
| xú | 趣: | xú xứa (lếch thếch) |

Tìm hình ảnh cho: 异趣 Tìm thêm nội dung cho: 异趣
