Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 归口 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīkǒu] 1. quy về (quy các vấn đề có cùng tính chất thành một loại)。按性质分类划归有关部门。
归口管理
quy về quản lý
2. trở về ngành nghề của mình; trở về ngành cũ; làm lại nghề cũ; quay về nghề cũ。指回到原来所从事的行业或专业。
他下放到农村十年,归口以后感到专业荒疏了许多。
anh ấy về nông thôn làm việc 10 năm, sau khi làm lại nghề cũ cảm thấy tay nghề kém đi rất nhiều.
归口管理
quy về quản lý
2. trở về ngành nghề của mình; trở về ngành cũ; làm lại nghề cũ; quay về nghề cũ。指回到原来所从事的行业或专业。
他下放到农村十年,归口以后感到专业荒疏了许多。
anh ấy về nông thôn làm việc 10 năm, sau khi làm lại nghề cũ cảm thấy tay nghề kém đi rất nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 归口 Tìm thêm nội dung cho: 归口
