Cao su chống va đập cửa

Từ: 待漏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 待漏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 待漏 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàilòu] chầu; chờ thiết triều。指封建时代大臣在五更前到朝房等待上朝的时刻。漏:铜壶滴漏,古代计时器,此处代指时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏

làu:sạch làu
lâu:thùng lâu nước
lạu:lạu bạu (làu bàu)
lậu:buôn lậu; lậu động (lỗ rò)
待漏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 待漏 Tìm thêm nội dung cho: 待漏