Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 徐徐 trong tiếng Trung hiện đại:
[xúxú] 形
chầm chậm; từ từ。慢慢地。
幕徐徐下。
màn từ từ hạ xuống
列车徐徐开动。
đoàn tàu từ từ lăn bánh
chầm chậm; từ từ。慢慢地。
幕徐徐下。
màn từ từ hạ xuống
列车徐徐开动。
đoàn tàu từ từ lăn bánh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 徐
| chờ | 徐: | chờ đợi, chờ chực |
| chừa | 徐: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| giờ | 徐: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| thờ | 徐: | thờ ơ |
| trờ | 徐: | |
| từ | 徐: | từ từ |
| xờ | 徐: | xơ xác xờ xạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 徐
| chờ | 徐: | chờ đợi, chờ chực |
| chừa | 徐: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| giờ | 徐: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| thờ | 徐: | thờ ơ |
| trờ | 徐: | |
| từ | 徐: | từ từ |
| xờ | 徐: | xơ xác xờ xạc |

Tìm hình ảnh cho: 徐徐 Tìm thêm nội dung cho: 徐徐
