Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得主 trong tiếng Trung hiện đại:
[dézhǔ] đoạt huy chương; đoạt cúp; đoạt giải (trong thi đấu hoặc bình chọn)。在比赛或评选中获得奖杯、奖牌等的人。
奥运会金牌得主
đoạt huy chương vàng thế vận hội Olympic.
奥运会金牌得主
đoạt huy chương vàng thế vận hội Olympic.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 得主 Tìm thêm nội dung cho: 得主
