Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 方兴未艾 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方兴未艾:
Nghĩa của 方兴未艾 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngxīngwèiài] đang lên; trên đà phát triển; đang thịnh。事物正在发展,一时不会终止。
这场革命运动方兴未艾。
phong trào cách mạng đang lên.
这场革命运动方兴未艾。
phong trào cách mạng đang lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 未
| mùi | 未: | giờ mùi |
| vị | 未: | vị thành niên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艾
| nghề | 艾: | |
| nghễ | 艾: | ngạo nghễ |
| nghệ | 艾: | củ nghệ |
| ngải | 艾: | cây ngải cứu |

Tìm hình ảnh cho: 方兴未艾 Tìm thêm nội dung cho: 方兴未艾
